Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monchengladbach
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs VfL Bochum hôm nay ngày 24/02/2024 lúc 21:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs VfL Bochum tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs VfL Bochum hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bernardo Fernandes da Silva Junior Goal Disallowed
Erhan Masovic
Manuel Riemann
Kevin Stoger
Lukas Daschner
Philipp Forster
Keven Schlotterbeck
Goncalo Paciencia
Philipp Hofmann
3 - 1 Philipp Hofmann
4 - 2 Keven Schlotterbeck
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Tony Jantschke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.37 | |
| 7 | Patrick Herrmann | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 23 | Christoph Kramer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 9 | 6.09 | |
| 18 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 34 | 72.34% | 4 | 3 | 77 | 6.92 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 24 | 8.53 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 48 | 7.56 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 35 | 71.43% | 0 | 5 | 59 | 6.77 | |
| 13 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 6 | 32 | 8.33 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 5 | 57 | 7.72 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 1 | 43 | 6.62 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 39 | 6.94 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 6 | 0 | 46 | 7.41 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 3 | 49 | 6.6 | |
| 17 | Kouadio Kone | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 57 | 7.18 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 0 | 48 | 8.58 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 27 | 7.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 29 | 56.86% | 0 | 0 | 58 | 4.93 | |
| 2 | Christian Gamboa Luna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 2 | 31 | 6.49 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 6 | 45 | 5.41 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 62 | 45 | 72.58% | 14 | 0 | 106 | 6.67 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 1 | 33 | 5.77 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 4 | 0 | 58 | 6.83 | |
| 9 | Goncalo Paciencia | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 21 | 6.57 | |
| 10 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 32 | 6.12 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 28 | 62.22% | 1 | 6 | 65 | 6.48 | |
| 13 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 6.24 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 3 | 70 | 6.64 | |
| 27 | Moritz-Broni Kwarteng | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 4 | 25 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ