Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monchengladbach
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 09/04/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Omar Marmoush Goal cancelled
Maxence Lacroix
Kevin Paredes
Luca Waldschmidt
Jonas Older Wind
Josua Guilavogui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Lars Stindl | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 42 | 7.13 | |
| 6 | Christoph Kramer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 41 | 7.16 | |
| 18 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.34 | |
| 23 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 14 | Alassane Plea | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 47 | 7.5 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 55 | 7.49 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 2 | 58 | 7.82 | |
| 1 | Jonas Omlin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 46 | 7.06 | |
| 10 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 49 | 8.13 | |
| 25 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 65 | 6.65 | |
| 32 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 55 | 6.92 | |
| 11 | Hannes Wolf | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.26 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 4 | 1 | 38 | 6.61 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 35 | 7.79 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 6 | 0 | 55 | 6.61 | |
| 29 | Josua Guilavogui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 13 | 6.29 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 55 | 5.67 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 2 | 46 | 6.43 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 7 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 6 | Paulo Otavio Rosa Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 5 | 0 | 87 | 7.28 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 2 | 68 | 6.08 | |
| 22 | Felix Nmecha | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 2 | 59 | 6.8 | |
| 40 | Kevin Paredes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 22 | 6.39 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 2 | 2 | 66 | 6.63 | |
| 33 | Omar Marmoush | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 5.9 | |
| 5 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 75 | 88.24% | 0 | 1 | 92 | 6.02 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 4 | 0 | 52 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ