Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monchengladbach
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maximilian Arnold
Nicolas Cozza
Lovro Majer
Bote Baku
Vaclav Cerny
Aster Vranckx
Nicolas Cozza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 35 | 6.82 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 40 | 7.12 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 38 | 6.49 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.95 | |
| 31 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 7.45 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 43 | 6.73 | |
| 17 | Kouadio Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 30 | 6.98 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 26 | 7.09 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 44 | 7.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.09 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 46 | 6.54 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 47 | 5.97 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 35 | 5.8 | |
| 13 | Rogerio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 0 | 47 | 5.66 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 51 | 5.92 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 32 | 6.13 | |
| 40 | Kevin Paredes | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 11 | Tiago Barreiros de Melo Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ