Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monchengladbach
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Patrick Wimmer
Lovro Majer
1 - 2 Mohamed Amoura
1 - 3 Patrick Wimmer
Lovro Majer Goal cancelled
Mattias Svanberg
Vavro Denis
Dzenan Pejcinovic
Vinicius de Souza Costa
Pharell Hensel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 7 | 28 | 6.98 | |
| 4 | Kevin Diks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 91 | 92.86% | 0 | 3 | 111 | 5.91 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 72 | 86.75% | 0 | 0 | 97 | 6.21 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 42 | 6.27 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 19 | 6.01 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 67 | 55 | 82.09% | 6 | 6 | 109 | 7.08 | |
| 13 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 5.91 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 1 | 56 | 5.95 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 26 | 6.02 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 68 | 53 | 77.94% | 5 | 0 | 92 | 6.72 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 5 | 64 | 6.63 | |
| 28 | Grant-Leon Ranos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 2 | 19 | 6.33 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 5 | 1 | 30 | 6.55 | |
| 36 | Wael Mohya | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 1 | 27 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 3 | 1 | 60 | 7.53 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 54 | 42 | 77.78% | 3 | 0 | 66 | 6.58 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 52 | 6.37 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 10 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 1 | 47 | 6.99 | |
| 5 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 44 | 8.56 | |
| 14 | Jenson Seelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 2 | 69 | 6.9 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 31 | 7.53 | |
| 26 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 57 | 6.82 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 4 | 62 | 6.61 | |
| 25 | Aaron Zehnter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 57 | 7.01 | |
| 17 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 37 | Pharell Hensel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ