Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monchengladbach
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monchengladbach vs Werder Bremen hôm nay ngày 14/09/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monchengladbach vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monchengladbach vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Samuel Mbangula
0 - 2 Jens Stage
Leonardo Bittencourt
0 - 3 Romano Schmid
Victor Boniface
Justin Njinmah
0 - 4 Justin Njinmah
Skelly Alvero
Patrice Covic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 5.86 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 13 | 0 | 46 | 6.01 | |
| 4 | Kevin Diks | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 65 | 4.98 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 2 | 79 | 5.97 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 5.82 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 40 | 5.86 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 5.79 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 38 | 6.11 | |
| 13 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 1 | 45 | 6.54 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 12 | 5.91 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 0 | 64 | 5.99 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 64 | 6.3 | |
| 28 | Grant-Leon Ranos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.77 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 42 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 36 | 7.87 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 50 | 7.55 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 40 | 7.32 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 40 | 28 | 70% | 2 | 2 | 59 | 7.59 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 56 | 7.36 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 52 | 8.46 | |
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 49 | 7.11 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 36 | 7.58 | |
| 44 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.8 | |
| 7 | Samuel Mbangula | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 43 | 8.64 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 58 | 7.01 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.93 | |
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 58 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ