Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montenegro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montenegro vs Séc hôm nay ngày 06/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montenegro vs Séc tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montenegro vs Séc hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lukas Cerv
Ladislav Krejci
Vaclav Cerny
Robin Hranac
Tomas Chory
Lukas Provod No goal (VAR xác nhận)
Jan Kuchta
Michal Sadilek
0 - 2 Vaclav Cerny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.03 | |||
| 10 | Stevan Jovetic | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 3 | 38 | 6.1 | |
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 1 | 3 | 70 | 6.21 | |
| 9 | Stefan Mugosa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.84 | |
| 4 | Marko Vukcevic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 43 | 6.47 | |
| 2 | Andrija Vukcevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 38 | 6.53 | |
| 19 | Stefan Loncar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 19 | 5.54 | |
| 12 | Danijel Petkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 39 | 7.01 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 38 | 6.58 | |
| 11 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 46 | 7.05 | |
| 7 | Driton Camaj | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 5 | Igor Vujacic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 67 | 6.9 | |
| 16 | Milan Vukotic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 27 | 23 | 85.19% | 8 | 0 | 45 | 5.95 | |
| 20 | Milos Brnovic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 17 | Vasilije Adzic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 13 | 5.95 | |
| 21 | Andrija Bulatovic | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 1 | 57 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jaroslav Zeleny | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 3 | 29 | 6.92 | |
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 4 | 55 | 7.82 | |
| 10 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 24 | 6.71 | |
| 19 | Tomas Chory | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 18 | 6.26 | |
| 1 | Jindrich Stanek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 48 | 7.76 | |
| 17 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 32 | 7.66 | |
| 22 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 3 | 54 | 7.22 | |
| 11 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.14 | |
| 7 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 2 | 53 | 6.82 | |
| 8 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 13 | David Doudera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 14 | Lukas Provod | Tiền vệ công | 4 | 2 | 5 | 37 | 33 | 89.19% | 9 | 0 | 61 | 7.61 | |
| 9 | Vasil Kusej | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 15 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 2 | 34 | 6.82 | |
| 12 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 52 | 7.86 | |
| 4 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 26 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ