Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montenegro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montenegro vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay ngày 20/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montenegro vs Thổ Nhĩ Kỳ tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montenegro vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Kenan Yildiz
Okay Yokuslu
Samet Akaydin
Mert Muldur
Muhammed Kerem Akturkoglu
Ismail Yuksek
Baris Yilmaz
Arda Guler
Merih Demiral
Semih Kilicsoy
Baris Yilmaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Stevan Jovetic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 25 | 6.49 | |
| 4 | Marko Vukcevic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 21 | Stefan Loncar | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | ||
| 15 | Nikola Sipcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 17 | 5.9 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 34 | 6.11 | |
| 11 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 2 | 21 | 8.04 | |
| 5 | Igor Vujacic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 19 | 6.35 | |
| 20 | Ognjen Gasevic | 0 | 0 | 2 | 10 | 4 | 40% | 2 | 0 | 19 | 6.35 | ||
| 17 | Milan Vukotic | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.75 | ||
| 6 | Marko Tuci | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 7.06 | |
| 13 | Igor Nikic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 23 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 22 | Kaan Ayhan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 0 | 61 | 5.81 | |
| 5 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 3 | 57 | 6.14 | |
| 3 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 46 | 6.42 | |
| 6 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 59 | 52 | 88.14% | 4 | 0 | 67 | 6.63 | |
| 17 | Yunus Akgun | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 5.97 | |
| 15 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 38 | 6.03 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 17 | 6.39 | |
| 13 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 35 | 6.25 | |
| 4 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.43 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 30 | 6.37 | |
| 16 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 8 | Arda Guler | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 38 | 37 | 97.37% | 2 | 0 | 50 | 6.87 | |
| 19 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 45 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ