Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monterrey
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monterrey vs Charlotte FC hôm nay ngày 08/08/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monterrey vs Charlotte FC tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monterrey vs Charlotte FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Hector Alfredo Moreno Herrera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 71 | 98.61% | 0 | 0 | 80 | 6.8 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 7 | 1 | 58 | 7 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 52 | 49 | 94.23% | 4 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 14 | Erick Germain Aguirre Tafolla | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 5 | 0 | 80 | 6.5 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 23 | Luis Sanchez Saucedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 1 | 63 | 6.4 | |
| 31 | Michell Adalberto Rodriguez Gonzalez | Forward | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 32 | Antonio Leone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 35 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 59 | 59 | 100% | 2 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 192 | Joaquin Moxica | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 3 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 22 | David Bingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 6 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 29 | 8.3 | |
| 19 | Eryk Williamson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 11 | Liel Abada | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 2 | Jahkeele Marshall Rutty | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 23 | Nikola Petkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 36 | Brandon Cambridge | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 4 | Andrew Privett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 17 | Idan Toklomati | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 5.7 | |
| 25 | Tyger Smalls | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ