Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monterrey
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monterrey vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày 06/04/2025 lúc 08:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monterrey vs Chivas Guadalajara tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monterrey vs Chivas Guadalajara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fernando Ruben Gonzalez Pineda
Jonathan Padilla
Gilberto Sepulveda Lopez
2 - 1 Roberto Carlos Alvarado Hernandez
Alan Pulido Izaguirre
Hugo Camberos
Roberto Carlos Alvarado Hernandez
Luis Romo
Jonathan Padilla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 68 | 7.1 | |
| 1 | Esteban Andrada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 47 | 39 | 82.98% | 7 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 59 | 6.9 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 28 | 8 | |
| 19 | Jordi Cortizo de la Piedra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 31 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 19 | 8.4 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 1 | 2 | 77 | 8.1 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 11 | Jose Alfonso Alvarado Perez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 25 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 66 | 7.9 | |
| 204 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 40 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Javier Hernandez Balcazar, Chicharito | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 5 | Victor Alfonso Guzman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 49 | 41 | 83.67% | 12 | 0 | 74 | 8.2 | |
| 20 | Fernando Beltran Cruz | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 17 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 1 | 66 | 8 | |
| 3 | Gilberto Sepulveda Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 58 | 6.1 | |
| 16 | Cade Cowell | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 30 | 6.1 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 54 | Miguel Alejandro Gomez Ortiz | Defender | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 31 | Jonathan Padilla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 50 | Mateo Chavez Garcia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 70 | 6.4 | |
| 33 | Raul Alejandro Martinez Ruiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 58 | Hugo Camberos | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ