Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monterrey
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monterrey vs Club America hôm nay ngày 21/09/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monterrey vs Club America tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monterrey vs Club America hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Nahin Alvarez Campos
Alvaro Fidalgo
Alexis Hazael Gutierrez Torres
Erick Daniel Sanchez Ocegueda
Rodrigo Aguirre
Paul Brian Rodriguez Bravo
2 - 1 Rodrigo Aguirre
2 - 2 Ramon Juarez Del Castillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 3 | 73 | 7 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 2 | 0 | 71 | 7.7 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 14 | Erick Germain Aguirre Tafolla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 68 | 6.5 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 25 | Santiago Mele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 33 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 3 | 2 | 65 | 6.8 | |
| 27 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 7.4 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 4 | 1 | 7 | 57 | 47 | 82.46% | 6 | 0 | 88 | 6.5 | |
| 10 | Alejandro Zendejas | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 47 | 44 | 93.62% | 8 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 13 | Alan Jhosue Cervantes Martin del Campo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 20 | Alexis Hazael Gutierrez Torres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 33 | 31 | 93.94% | 4 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 8 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 5 | 38 | 7.6 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 19 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 34 | Dagoberto Espinoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ