Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monterrey
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monterrey vs Club Tijuana hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monterrey vs Club Tijuana tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monterrey vs Club Tijuana hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jose Raul Zuniga Murillo
Rafael Fernandez
Jesus Alejandro Gomez Molina
Ivan Tona
Jhojan Esmaides Julio Palacios
Joe Corona
Aaron Mejia
Joaquin Fernandez
Ramiro Arciga
1 - 2 Gilberto Mora
Jose Antonio Rodriguez
Frank Boya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Hector Alfredo Moreno Herrera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 83 | 97.65% | 0 | 0 | 88 | 6.8 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 7 | 0 | 74 | 7.6 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 85 | 82 | 96.47% | 0 | 0 | 94 | 6.8 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 14 | Erick Germain Aguirre Tafolla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 5.8 | |
| 31 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 25 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 204 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 65 | 53 | 81.54% | 1 | 2 | 71 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joe Corona | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 31 | Unai Bilbao Arteta | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 3 | 53 | 7 | |
| 11 | Efrain Alvarez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 39 | 6.8 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 28 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 39 | 6.5 | |
| 26 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 23 | Ivan Tona | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 19 | Gilberto Mora | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 42 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ