Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monterrey
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monterrey vs FC Cincinnati hôm nay ngày 01/08/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monterrey vs FC Cincinnati tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monterrey vs FC Cincinnati hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Evander da Silva Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 65 | 6.4 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 79 | 72 | 91.14% | 4 | 0 | 92 | 8.3 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 2 | 0 | 67 | 6.2 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 3 | 42 | 6.7 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 36 | 5.6 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 3 | 1 | 55 | 6 | |
| 14 | Erick Germain Aguirre Tafolla | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 7 | 0 | 70 | 6.5 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 1 | 66 | 6.5 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 57 | 6.2 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 67 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 85 | Kei Kamara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 4 | 21 | 6.7 | |
| 91 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 21 | Matthew Miazga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 48 | 6.9 | |
| 17 | Sergi Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 46 | 7 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ công | 4 | 3 | 3 | 43 | 37 | 86.05% | 4 | 0 | 58 | 9.6 | |
| 13 | Evan Michael Louro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 16 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 65 | 7.7 | |
| 29 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 23 | Lucas Orellano | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 2 | 0 | 49 | 8.2 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 22 | Gerardo Valenzuela | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ