Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monterrey
Pen [5-3]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monterrey vs New York Red Bulls hôm nay ngày 04/08/2025 lúc 07:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monterrey vs New York Red Bulls tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monterrey vs New York Red Bulls hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Julian Hall
Mohammed Sofo
Ronald Donkor
Mohammed Sofo
Benedetti Nehuen
Raheem Edwards
Daniel Edelman
Wiktor Bogacz
Dylan Nealis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 11 | 7.1 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 21 | Luis Reyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.9 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 42 | Alexander Hack | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 12 | 6.5 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 6 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 75 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 3 | Noah Eile | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 81 | Serge Ngoma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 22 | Dennis Gjengaar | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 5 | Omar Valencia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 48 | Ronald Donkor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 16 | Julian Hall | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ