Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monterrey
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monterrey vs Pachuca hôm nay ngày 28/04/2025 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monterrey vs Pachuca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monterrey vs Pachuca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Sanchez Nava
John Kennedy
Alexei Dominguez
1 - 1 Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann
Santiago Homenchenko
1 - 2 Jose Salomon Rondon Gimenez
Gustavo Cabral
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esteban Andrada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 20 | 6.2 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 40 | 6.6 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 6 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 31 | 7.5 | |
| 19 | Jordi Cortizo de la Piedra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 31 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 5 | 1 | 69 | 6.7 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 25 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 204 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 38 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 26 | 7.5 | |
| 10 | John Kennedy | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 38 | 7.3 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Forward | 2 | 1 | 4 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 0 | 99 | 7.7 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 26 | Alan Bautista | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 8 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 60 | 47 | 78.33% | 2 | 2 | 86 | 7.2 | |
| 3 | Daniel Aceves | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 32 | Carlos Sanchez Nava | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 35 | Jorge Berlanga | Defender | 1 | 1 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 2 | 3 | 45 | 6.7 | |
| 28 | Elias Montiel | Defender | 3 | 1 | 4 | 48 | 41 | 85.42% | 5 | 0 | 72 | 7.6 | |
| 187 | Alexei Dominguez | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | ||
| 240 | Juan Sigala | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 32 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ