Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monterrey
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monterrey vs Pumas U.N.A.M. hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monterrey vs Pumas U.N.A.M. tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monterrey vs Pumas U.N.A.M. hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ruben Duarte Sanchez
Santiago Lopez
0 - 1 Alan Medina
Rodrigo Lopez
Pablo Monroy
Santiago Trigos Nava
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 96 | 87 | 90.63% | 2 | 4 | 114 | 8.3 | |
| 15 | Hector Alfredo Moreno Herrera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 5 | 0 | 84 | 7.5 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 7 | 1 | 74 | 6.1 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 63 | 53 | 84.13% | 2 | 0 | 80 | 7.2 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 21 | Luis Reyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 65 | 62 | 95.38% | 1 | 0 | 79 | 6.6 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 2 | 2 | 79 | 6.9 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 27 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 51 | 48 | 94.12% | 5 | 0 | 79 | 6.9 | |
| 25 | Santiago Mele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 32 | Antonio Leone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 35 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 40 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 6 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 11 | Jose Juan Macias Guzman | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 56 | 7.8 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 40 | 5.9 | |
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 63 | 7 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 3 | 67 | 6.4 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Cánh phải | 4 | 0 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 30 | Santiago Lopez | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 215 | Angel Azuaje | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 36 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ