Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monterrey
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monterrey vs Pumas U.N.A.M. hôm nay ngày 05/05/2025 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monterrey vs Pumas U.N.A.M. tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monterrey vs Pumas U.N.A.M. hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ignacio Pussetto
Jorge Ruvalcaba
Piero Quispe
Jorge Ruvalcaba

Jorge Ruvalcaba
Ali Avila
Nathanael Ananias Da Silva
Rogelio Gabriel Funes Mori
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 1 | Esteban Andrada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 1 | 41 | 7.6 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 1 | 3 | 71 | 7.6 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 6 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 21 | Luis Reyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 30 | 8.1 | |
| 19 | Jordi Cortizo de la Piedra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 31 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 6 | 3 | 103 | 7.2 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 74 | 72 | 97.3% | 0 | 3 | 83 | 7.5 | |
| 25 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 63 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Forward | 2 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 6 | 35 | 7 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 23 | Ignacio Pussetto | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 10 | Leonardo Suarez | Forward | 2 | 0 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 49 | 7.6 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 22 | Robert Ergas | Defender | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 3 | 2 | 58 | 7.3 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | ||
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 19 | Ali Avila | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 2 | 47 | 6.2 | |
| 27 | Piero Quispe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 20 | Santiago Trigos Nava | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 8 | 4.9 | |
| 13 | Pablo Monroy | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 1 | Alex Padilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 40 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ