Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monterrey
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monterrey vs Santos Laguna hôm nay ngày 03/03/2025 lúc 09:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monterrey vs Santos Laguna tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monterrey vs Santos Laguna hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Aldo Lopez Vargas
Anderson Santamaria
Jose Abella
Fran Villalba
2 - 2 Bruno Barticciotto
Jordan Carrillo
Tahiel Jimenez
Salvador Mariscal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 3 | 66 | 7.8 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 5 | 2 | 5 | 46 | 35 | 76.09% | 8 | 1 | 79 | 8.6 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 3 | 57 | 6.9 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 8.1 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 44 | 7.4 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 40 | 36 | 90% | 1 | 2 | 60 | 8.2 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 31 | 7.7 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 62 | 54 | 87.1% | 6 | 5 | 89 | 7.3 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 25 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 204 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 58 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Anderson Santamaria | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 42 | 6.4 | |
| 6 | Javier Guemez Lopez | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 2 | 60 | 7.6 | |
| 13 | Jose Abella | Defender | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 14 | Fran Villalba | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 23 | Edson Gutierrez | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 19 | Santiago Munoz | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 32 | Bruno Barticciotto | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 16 | Aldo Lopez Vargas | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 9 | Jordan Carrillo | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 8 | Salvador Mariscal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 7 | 1 | 48 | 6.2 | |
| 247 | Tahiel Jimenez | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ