Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monterrey
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monterrey vs Santos Laguna hôm nay ngày 28/09/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monterrey vs Santos Laguna tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monterrey vs Santos Laguna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Javier Guemez Lopez
Jordan Carrillo
Cristian Andres Dajome Arboleda
Kevin Alexander Palacios Salazar
Anthony Lozano
Kevin Balanta Lucumi
Fran Villalba
Diego Javier Medina Vazquez
Bruno Amione
Anthony Lozano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 110 | 102 | 92.73% | 0 | 3 | 125 | 8 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 0 | 61 | 8 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 74 | 69 | 93.24% | 5 | 1 | 89 | 7.5 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 0 | 82 | 7.4 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 9 | 0 | 81 | 6.8 | |
| 14 | Erick Germain Aguirre Tafolla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 3 | 1 | 68 | 7.5 | |
| 31 | Michell Adalberto Rodriguez Gonzalez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 61 | 60 | 98.36% | 0 | 1 | 69 | 6.6 | |
| 25 | Santiago Mele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 192 | Joaquin Moxica | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Anthony Lozano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 4 | Jose Abella | Defender | 0 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 4 | 0 | 72 | 7.5 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Defender | 2 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 13 | Jesus Ocejo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 24 | Diego Javier Medina Vazquez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 9 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 8 | Salvador Mariscal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 20 | Kevin Alexander Palacios Salazar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 188 | Geovanni Perez | Defender | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 52 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ