Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monterrey 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monterrey vs Tigres UANL hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 08:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monterrey vs Tigres UANL tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monterrey vs Tigres UANL hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jesus Ricardo Angulo Uriarte
Jonathan Ozziel Herrera Morales

Jesus Ricardo Angulo Uriarte
Fernando Gorriaran Fontes
Andre Pierre Gignac
Juan Vigon
Juan Brunetta
1 - 1 Angel Correa
Jesus Garza
Uriel Antuna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 0 | 88 | 7.3 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 64 | 56 | 87.5% | 6 | 0 | 80 | 7.2 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 47 | 7 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 13 | Carlos Salcedo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 69 | 7 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 26 | 5.6 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 2 | 53 | 6.4 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 24 | 7.2 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 2 | 0 | 70 | 7.5 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 25 | Santiago Mele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andre Pierre Gignac | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 5 | 4 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 56 | 7.7 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 5.4 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 51 | 48 | 94.12% | 3 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 3 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 6 | Juan Vigon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 68 | 7.4 | |
| 2 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 4 | 70 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ