Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monterrey
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monterrey vs Toluca hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monterrey vs Toluca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monterrey vs Toluca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Helio Junio
Hugo Alfonso Gonzalez Duran
Fernando Arce
0 - 1 Helio Junio
Jorge Santiago Diaz Mendez
Andres Federico Pereira Castelnoble
Andres Federico Pereira Castelnoble
Alek Alvarez Bermudez
Jesus Angulo
Diego Zaragoza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 4 | 2 | 5 | 76 | 64 | 84.21% | 4 | 1 | 104 | 5.9 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 4 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 2 | 72 | 7 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 14 | Erick Germain Aguirre Tafolla | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 5 | 1 | 70 | 7.3 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 74 | 63 | 85.14% | 1 | 0 | 93 | 7.2 | |
| 21 | Luis Reyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 43 | 6.9 | |
| 27 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 2 | 60 | 6.4 | |
| 19 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 0 | 82 | 7.4 | |
| 35 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 194 | Cristian Isaac Reyes Bermudez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Alfonso Gonzalez Duran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 35 | 8.2 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 5 | 1 | 57 | 7.3 | |
| 29 | Jorge Santiago Diaz Mendez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 30 | 7.3 | |
| 24 | Fernando Arce | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 17 | Mauricio Isais | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 4 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 59 | 7.4 | |
| 35 | Alek Alvarez Bermudez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 19 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 15 | Pavel Perez | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 25 | Everardo Del Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 23 | Oswaldo Virgen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ