Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montpellier
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montpellier vs AJ Auxerre hôm nay ngày 22/09/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montpellier vs AJ Auxerre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montpellier vs AJ Auxerre hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hamed Junior Traore
Rayan Raveloson
Elisha Owusu
Lassine Sinayoko
Sinaly Diomande
Ado Onaiu
Gaetan Perrin
Gaetan Perrin
2 - 2 Ado Onaiu
Thelonius Bair
Paul Joly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Wahbi Khazri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.41 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 6 | 48 | 37 | 77.08% | 15 | 0 | 73 | 7.96 | |
| 20 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 16 | Dimitry Bertaud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 2 | 69 | 7.29 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 25 | 17 | 68% | 7 | 1 | 54 | 7.74 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 4 | 2 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 3 | 59 | 8.19 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 58 | 6.26 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 2 | 22 | 8.28 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 34 | 6.45 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 44 | 6.46 | |
| 21 | Lucas Mincarelli Davin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 4 | 1 | 51 | 6.16 | |
| 39 | Yanis Issoufou | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 19 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 58 | 7.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 3 | 19 | 7.17 | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 0 | 34 | 5.82 | |
| 45 | Ado Onaiu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 19 | Florian Aye | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.21 | |
| 97 | Rayan Raveloson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 2 | 25 | 6.42 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 15 | 6.52 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 58 | 6.76 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 48 | 5.94 | |
| 25 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 1 | 44 | 8.39 | |
| 3 | Gabriel Osho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 53 | 6.75 | |
| 23 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 2 | 44 | 6.43 | |
| 9 | Thelonius Bair | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.17 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 2 | 53 | 6.45 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 27 | Kevin Danois | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 53 | 6.26 | |
| 92 | Clement Akpa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 5 | 1 | 68 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ