Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montpellier 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montpellier vs Angers hôm nay ngày 12/01/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montpellier vs Angers tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montpellier vs Angers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Esteban Lepaul
Jean Eudes Aholou
Lilian Raolisoa
Zinedine Ferhat
1 - 2 Esteban Lepaul
Ibrahima Niane
Yassin Belkhdim

1 - 3 Zinedine Ferhat
Haris Belkbela
Pierrick Capelle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 35 | 6.24 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 45 | 6.02 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 27 | 5.87 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 4 | 38 | 6.63 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 45 | 6.44 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 29 | 6.33 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 39 | 6.12 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 4 | 2 | 42 | 6.26 | |
| 19 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 20 | 5.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 40 | 6.95 | |
| 6 | Jean Eudes Aholou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 25 | 7.28 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 6.64 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 22 | 6.59 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 24 | 6.63 | |
| 30 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.89 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 41 | 6.56 | |
| 18 | Jim Allevinah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.98 | |
| 19 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 7.05 | |
| 24 | Emmanuel Biumla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ