Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montpellier 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montpellier vs Le Havre hôm nay ngày 06/04/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montpellier vs Le Havre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montpellier vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yassine Kechta
0 - 2 Abdoulaye Toure
Mahamadou Diawara
Issa Soumare
Andre Ayew
Rassoul Ndiaye
Etienne Youte Kinkoue
Mathieu Gorgelin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 5.94 | |
| 9 | Andy Delort | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 4 | 23 | 6.77 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.83 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 65 | 53 | 81.54% | 6 | 1 | 85 | 6.72 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 3 | 0 | 75 | 6.2 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 37 | 37 | 100% | 10 | 3 | 66 | 6.93 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 67 | 5.89 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 62 | 6.56 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 23 | 6.32 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 1 | 1 | 49 | 6.14 | |
| 2 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 59 | 6.37 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 14 | Othmane Maamma | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 18 | Nicolas Pays | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 4 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 46 | Simon Cara | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 49 | Wilfried Ndollo Bille | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 2 | 0 | 73 | 7.02 | |
| 34 | Mahamadou Diawara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 18 | 6.24 | |
| 1 | Mathieu Gorgelin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 50 | 8.2 | |
| 99 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 27 | 6.38 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 60 | 8.11 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 51 | 7.06 | |
| 19 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 17 | 6.22 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 32 | Timothee Pembele | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 1 | 73 | 8.4 | |
| 10 | Josue Casimir | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 30 | 7.24 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 5 | 75 | 7.91 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 39 | 8.17 | |
| 23 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 0 | 50 | 6.89 | |
| 21 | Antoine Joujou | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 31 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ