Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montpellier
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montpellier vs Le Havre hôm nay ngày 13/08/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montpellier vs Le Havre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montpellier vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gautier Lloris
Arouna Sangante
Antoine Joujou
Andy Elysee Logbo
Oussama Targhalline
Samuel Grandsir
Yassine Kechta
Abdoulaye Toure
2 - 2 Samuel Grandsir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 6 | Christopher Jullien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.83 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.83 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 12 | 5.91 | |
| 9 | Musa Suleiman | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.12 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.41 | |
| 22 | Yoann Salmier | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.83 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.77 | |
| 10 | Nabil Alioui | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 3 | 6.69 | |
| 19 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.52 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.43 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 5 | Oussama Targhalline | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ