Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montpellier
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montpellier vs Lens hôm nay ngày 09/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montpellier vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montpellier vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Danso
Przemyslaw Frankowski
Angelo Fulgini
Wesley Said
Morgan Guilavogui
Nampalys Mendy
Andy Diouf
Jonathan Gradit
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 7.05 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 0 | 28 | 6.73 | |
| 6 | Christopher Jullien | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 19 | 6.93 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 3 | 15 | 6.29 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.82 | |
| 14 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.58 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 16 | 6.46 | |
| 35 | Lucas Mincarelli Davin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 20 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 3 | 44 | 6.86 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 3 | 1 | 40 | 6.32 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 41 | 6.43 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 57 | 6.72 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 45 | 6.31 | |
| 6 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 43 | 6.36 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 39 | 6.57 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 37 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ