Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montpellier
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montpellier vs Lens hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montpellier vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montpellier vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 MBala Nzola
Goduine Koyalipou Goal Disallowed
Facundo Medina
Deiver Andres Machado Mena
Jeremy Agbonifo
0 - 2 Jeremy Agbonifo
Angelo Fulgini
Wesley Said
Abdulay Juma Bah
Hamzat Ojediran
Hamzat Ojediran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 7 | Andy Delort | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 5 | 29 | 6.3 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 38 | 27 | 71.05% | 3 | 0 | 58 | 6.57 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 4 | 56 | 7.28 | |
| 17 | Theo Sainte Luce | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 24 | 5.79 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 1 | 50 | 7.11 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 36 | 6.34 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 22 | 5.93 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 38 | 6.43 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 38 | 7.91 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 1 | 50 | 6.72 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 43 | 6.93 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 1 | 46 | 6.65 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 29 | 6.85 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 1 | 50 | 7.58 | |
| 19 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 8 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 31 | 7.56 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 45 | 7.42 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 4 | 1 | 52 | 6.95 | |
| 25 | Jeremy Agbonifo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ