Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montpellier 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montpellier vs Lille hôm nay ngày 01/12/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montpellier vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montpellier vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ngal Ayel Mukau
0 - 1 Jonathan Christian David
Alexsandro Ribeiro
Remy Cabella Penalty awarded
Remy Cabella
1 - 2 Jonathan Christian David
Osame Sahraoui
Hakon Arnar Haraldsson
Gabriel Gudmundsson
Matias Fernandez Pardo
Mohamed Bayo
Thomas Meunier
Hakon Arnar Haraldsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 29 | 61.7% | 0 | 0 | 54 | 6.39 | |
| 52 | Nikola Maksimovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 45 | 6.26 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 6.36 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 22 | 13 | 59.09% | 11 | 1 | 43 | 7.57 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 29 | 5.52 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 4 | 47 | 7.83 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 2 | 28 | 6.95 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 22 | 6.03 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 5.84 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 44 | 7.63 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.05 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 3 | 55 | 6.52 | |
| 15 | Gabriel Bares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 58 | 7.04 | |
| 19 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 41 | Junior Ndiaye | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 53 | 6.74 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 3 | 61 | 6.51 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 68 | 6.57 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.25 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 1 | 61 | 5.71 | |
| 19 | Matias Fernandez Pardo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 45 | 7.38 | |
| 27 | Mohamed Bayo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.97 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 7.84 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 4 | 63 | 6.82 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 3 | 64 | 6.37 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.38 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 59 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ