Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montpellier
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montpellier vs Lyon hôm nay ngày 11/02/2024 lúc 23:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montpellier vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montpellier vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Tagliafico
Orel Mangala
Mathis Ryan Cherki
Clinton Mata Pedro Lourenco
Malick Fofana
1 - 1 Alexandre Lacazette
1 - 2 Maxence Caqueret
Gift Emmanuel Orban
Gift Emmanuel Orban
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.75 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 37 | 6.37 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 35 | 7.61 | |
| 36 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 22 | 6.53 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 30 | 6.78 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 7.43 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 40 | 6.97 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 13 | 6.25 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 28 | 7.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 16 | 5.91 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 55 | 6.45 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.07 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 1 | 0 | 45 | 5.98 | |
| 17 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 16 | 12 | 75% | 6 | 0 | 29 | 6.84 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 1 | 66 | 6.43 | |
| 25 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 41 | 5.9 | |
| 12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 29 | 6.19 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 0 | 56 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ