Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montpellier
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montpellier vs Lyon hôm nay ngày 16/02/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montpellier vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montpellier vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Georges Mikautadze
1 - 2 Ernest Nuamah
1 - 3 Corentin Tolisso
Nicolas Tagliafico
Abner Vinicius Da Silva Santos
Thiago Almada
Alexandre Lacazette
1 - 4 Alexandre Lacazette
Malick Fofana
Jordan Veretout
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 5.68 | |
| 9 | Andy Delort | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 3 | 1 | 28 | 6.77 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 10 | 0 | 68 | 7.11 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 42 | 6.12 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 8 | 5.99 | |
| 17 | Theo Sainte Luce | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 5 | 1 | 50 | 6.24 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 35 | 7.39 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 40 | 5.84 | |
| 2 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 5.69 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 2 | 62 | 6.24 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 23 | 6.44 | |
| 18 | Nicolas Pays | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 19 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 23 | 6.25 | |
| 41 | Junior Ndiaye | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 8 | 5.89 | |
| 47 | Yael Mouanga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 5.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.91 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 0 | 63 | 7.27 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 63 | 6.42 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 24 | 5.96 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 1 | 82 | 7.38 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 2 | 58 | 7.79 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 2 | 84 | 6.94 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 44 | 6.85 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 23 | 6.07 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.94 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 56 | 7.31 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 7.3 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 58 | 6.87 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 69 | 6.61 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 38 | 8.09 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ