Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montpellier 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montpellier vs Marseille hôm nay ngày 21/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montpellier vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montpellier vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sepe Elye Wahi
Derek Cornelius
0 - 2 Amine Harit
0 - 3 Pierre Emile Hojbjerg
Jonathan Rowe
0 - 4 Mason Greenwood
Luis Henrique Tomaz de Lima
Michael Murillo
Ismael Kone
0 - 5 Luis Henrique Tomaz de Lima
Enzo Sternal
Valentin Rongier
Enzo Sternal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 37 | 6.07 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 50 | 42 | 84% | 3 | 2 | 74 | 6.64 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 5.81 | |
| 20 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 43 | 5.45 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 3 | 26 | 6.33 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 43 | 5.89 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 1 | 45 | 7.56 | |
| 27 | Becir Omeragic | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 5.94 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 5.39 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 26 | 5.9 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 21 | Lucas Mincarelli Davin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 19 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 33 | 5.73 | |
| 45 | Stefan Džodić | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 4.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 1 | 76 | 7.01 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 97 | 90 | 92.78% | 1 | 0 | 112 | 8.71 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 26 | 8.02 | |
| 6 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 3 | 0 | 66 | 7.35 | |
| 29 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 34 | 6.97 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 64 | 8.57 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6.49 | |
| 13 | Derek Cornelius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 0 | 87 | 7.33 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 7 | 0 | 61 | 9.36 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 1 | 75 | 7.69 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 16 | 7.01 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 25 | 8.74 | |
| 51 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 17 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 31 | 7.55 | |
| 22 | Enzo Sternal | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ