Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montpellier
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montpellier vs Metz hôm nay ngày 18/02/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montpellier vs Metz tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montpellier vs Metz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fali Cande
Arthur Atta
Joel Asoro
Cheikh Tidiane Sabaly
Joel Asoro
Fali Cande
Lamine Camara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 26 | 7.16 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 44 | 36 | 81.82% | 11 | 0 | 77 | 8.61 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 3 | 0 | 60 | 7.38 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 1 | 53 | 7.78 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 36 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 47 | 6.73 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 5 | 46 | 7.43 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 26 | 6.68 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 59 | 8.01 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 3 | 54 | 7.28 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 51 | 7.27 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 18 | Leo Leroy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.45 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 65 | 8.08 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 8 | Ismael Traore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 31 | 6.26 | |
| 29 | Christophe Herelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 44 | 6.07 | |
| 3 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 2 | 52 | 6.61 | |
| 11 | Didier Lamkel Ze | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 99 | Joel Asoro | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 5.76 | |
| 10 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 2 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.74 | |
| 27 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 2 | 49 | 6.68 | |
| 22 | Kevin Van Den Kerkhof | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 3 | 0 | 38 | 5.67 | |
| 34 | Joseph Nduquidi | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 25 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 18 | Lamine Camara | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 43 | 33 | 76.74% | 7 | 0 | 75 | 6.47 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 1 | 70 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ