Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montpellier
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montpellier vs Monaco hôm nay ngày 18/01/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montpellier vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montpellier vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Thilo Kehrer
Soungoutou Magassa
Caio Henrique Oliveira Silva
Vanderson de Oliveira Campos
Lucas Michal
Vanderson de Oliveira Campos
Breel Donald Embolo
Aleksandr Golovin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 1 | 51 | 8.29 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 3 | 31 | 6.66 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 38 | 19 | 50% | 4 | 2 | 63 | 6.52 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 33 | 6.16 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.57 | |
| 17 | Theo Sainte Luce | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 1 | 3 | 18 | 6.55 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 37 | 7.45 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 6.34 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 8.6 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 2 | 0 | 33 | 6.33 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 3 | 2 | 43 | 7 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.41 | |
| 14 | Othmane Maamma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 19 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 27 | 6.88 | |
| 47 | Yael Mouanga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 40 | 6.88 | |
| 45 | Stefan Džodić | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 1 | 66 | 7.39 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 5.07 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 25 | 6.79 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 3 | 89 | 7.76 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 56 | 6.81 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 5 | 67 | 7.23 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 41 | 6.44 | |
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 5 | 37 | 6.78 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 38 | 5.21 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 1 | 1 | 84 | 7.02 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 1 | 55 | 6.46 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 5 | 68 | 60 | 88.24% | 14 | 2 | 94 | 7.34 | |
| 41 | Lucas Michal | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ