Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montpellier 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montpellier vs Nantes hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montpellier vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montpellier vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Matthis Abline
Moussa Sissoko
Samuel Moutoussamy
Eray Ervin Comert
Abdoul Kader Bamba
Benie Adama Traore
Tino Kadewere
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 31 | 7.33 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 64 | 52 | 81.25% | 10 | 0 | 93 | 6.77 | |
| 6 | Christopher Jullien | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 4 | 83 | 7.1 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 23 | Yann Karamoh | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 54 | 5.15 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 4 | 83 | 6.83 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 53 | 6.16 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.75 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 20 | 6.96 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 3 | 51 | 6.87 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 4 | 0 | 86 | 5.96 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 11 | 6.26 | |
| 35 | Lucas Mincarelli Davin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 2 | 61 | 5.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 2 | 45 | 6.28 | |
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 68 | 6.44 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 7 | 0 | 66 | 6.81 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 1 | 1 | 63 | 6.58 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 37 | 6.44 | |
| 15 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 40 | 6.27 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 2 | 53 | 6.55 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 35 | 5.99 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.35 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 0 | 56 | 7.02 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 32 | 5.91 | |
| 12 | Abdoul Kader Bamba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 15 | 5.92 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 6 | 35 | 7.8 | |
| 77 | Benie Adama Traore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 36 | 7.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ