Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montpellier
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montpellier vs PSG hôm nay ngày 18/03/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montpellier vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montpellier vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vitor Ferreira Pio
0 - 2 Kylian Mbappe Lottin
Lucas Beraldo
Gianluigi Donnarumma
Nuno Mendes
2 - 3 Kylian Mbappe Lottin
2 - 4 Lee Kang In
Goncalo Matias Ramos
Warren Zaire-Emery
2 - 5 Kylian Mbappe Lottin
Nordi Mukiele
Senny Mayulu
Nuno Mendes
2 - 6 Nuno Mendes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Wahbi Khazri | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 18 | 6.25 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 6 | 1 | 49 | 7.14 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 5.53 | |
| 16 | Dimitry Bertaud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 4.8 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 22 | 5.79 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 26 | 7.14 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 18 | Leo Leroy | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 5.49 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 29 | 5.74 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 35 | Lucas Mincarelli Davin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 5.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 61 | 8.57 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 3 | 68 | 6.98 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 24 | 5.89 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 36 | 10 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 59 | 55 | 93.22% | 3 | 0 | 75 | 6.92 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 24 | 8.46 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 0 | 53 | 7.73 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 68 | 6.47 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 7.27 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ