Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montpellier
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montpellier vs PSG hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montpellier vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montpellier vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Beraldo
0 - 1 Senny Mayulu
0 - 2 Goncalo Matias Ramos
0 - 3 Goncalo Matias Ramos
Noham Kamara
1 - 4 Goncalo Matias Ramos
Yoram Zague
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 28 | 5.79 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.39 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 53 | 5.58 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 5.68 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 40 | 7.83 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 37 | 6.44 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 5.7 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 5 | 2 | 43 | 6.37 | |
| 21 | Lucas Mincarelli Davin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.01 | |
| 19 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 41 | Junior Ndiaye | Forward | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 47 | Yael Mouanga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 34 | 5.78 | |
| 44 | Theo Chennahi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 47 | 6.19 | |
| 45 | Stefan Džodić | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 49 | Wilfried Ndollo Bille | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 108 | 102 | 94.44% | 0 | 2 | 125 | 7.2 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 9.14 | |
| 19 | Lee Kang In | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 1 | 0 | 61 | 6.68 | |
| 80 | Arnau Urena Tenas | Thủ môn | 0 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 36 | 7.77 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 83 | 94.32% | 0 | 2 | 95 | 7.04 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 38 | 7.05 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 70 | 67 | 95.71% | 1 | 0 | 85 | 7.93 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 1 | 0 | 61 | 7.56 | |
| 49 | Ibrahim Mbaye | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 37 | 7.67 | |
| 42 | Yoram Zague | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 64 | 7.91 | |
| 43 | Noham Kamara | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 32 | 6.07 | |
| 48 | Axel Tape | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 67 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ