Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montpellier
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montpellier vs Rennes hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montpellier vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montpellier vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Seko Fofana
Seko Fofana
Musa Al Taamari
0 - 2 Djaoui Cisse
0 - 3 Lorenz Assignon
Hans Hateboer
Azor Matusiwa
Ismael Kone
Arnaud Kalimuendo
0 - 4 Arnaud Kalimuendo
Ayanda Sishuba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 9 | Andy Delort | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 2 | 0 | 13 | 5.71 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 5 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 5.66 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.18 | |
| 17 | Theo Sainte Luce | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 28 | 6.11 | |
| 2 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 26 | 6.34 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 21 | 7.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 8 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 25 | 7.51 | |
| 10 | Ludovic Blas | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 30 | 6.73 | |
| 5 | Lilian Brassier | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 48 | 6.94 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.74 | |
| 24 | Anthony Rouault | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 3 | 51 | 6.9 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 29 | 6.99 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 22 | 6.79 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 27 | 6.96 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.95 | |
| 38 | Djaoui Cisse | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 39 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ