Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montpellier
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montpellier vs Rennes hôm nay ngày 24/09/2023 lúc 22:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montpellier vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montpellier vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bertug Yildirim
Fabian Rieder
Amine Gouiri
Guela Doue
Enzo Le Fee
Santamaria Baptiste
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 27 | 7.12 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 22 | 6.87 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 25 | 6.42 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 23 | 6.66 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 2 | 17 | 6.75 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 7.03 | |
| 21 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 41 | 6.93 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 4 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 11 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 54 | 7 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 46 | 6.88 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 30 | 6.34 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 99 | Bertug Yildirim | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 2 | 20 | 6.03 | |
| 33 | Desire Doue | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 29 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ