Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montpellier
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montpellier vs Saint Etienne hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montpellier vs Saint Etienne tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montpellier vs Saint Etienne hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zurab Davitashvili
Maxime Bernauer
0 - 1 Lucas Stassin

Maxime Bernauer
Yunis Abdelhamid
0 - 2 Lucas Stassin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.73 | |
| 9 | Andy Delort | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 19 | 6.26 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 32 | 6.44 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 22 | 6.48 | |
| 17 | Theo Sainte Luce | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 3 | 33 | 6.12 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 20 | 6.21 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.77 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 22 | 6.33 | |
| 14 | Othmane Maamma | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 19 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 20 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Florian Tardiau | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 2 | 56 | 7.09 | |
| 7 | Irvin Cardona | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.94 | |
| 3 | Mickael Nade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 33 | 6.86 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 22 | 6.66 | |
| 13 | Maxime Bernauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 37 | 5.52 | |
| 19 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 3 | 43 | 7.34 | |
| 27 | Yvann Macon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 54 | 6.62 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 20 | 6.63 | |
| 6 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.85 | |
| 4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 42 | 7.06 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 22 | 7.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ