Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montpellier
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montpellier vs Stade Brestois hôm nay ngày 26/11/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montpellier vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montpellier vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Maxime Esteve(OW)
Pierre Lees Melou
Romain Del Castillo
Steve Mounie
Mathias Pereira Lage
1 - 2 Mathias Pereira Lage
Kamory Doumbia
Jonas Martin
Adrien Lebeau
1 - 3 Kamory Doumbia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 11 | 1 | 45 | 6.56 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 34 | 5.75 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 47 | 6.29 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 27 | 6.17 | |
| 17 | Theo Sainte Luce | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 29 | 5.87 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 5 | 0 | 33 | 5.82 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 28 | 6.3 | |
| 14 | Maxime Esteve | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 30 | 6.04 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 23 | 7.26 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 0 | 47 | 6.81 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 6.79 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 5 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 29 | 6.94 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 27 | 6.84 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 4 | 23 | 6.76 | |
| 7 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 15 | 6.52 | |
| 25 | Julien Le Cardinal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.97 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 37 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ