Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montpellier
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montpellier vs Stade Brestois hôm nay ngày 10/11/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montpellier vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montpellier vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonas Martin
2 - 1 Jonas Martin
Kamory Doumbia
Romain Del Castillo
Abdallah Sima
Mahdi Camara
Mathias Pereira Lage
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 29 | 5.96 | |
| 52 | Nikola Maksimovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 38 | 6.82 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 3 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 0 | 32 | 7.7 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 20 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.37 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.93 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 11 | 6.92 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 19 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 5.38 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 29 | 6.75 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 37 | 6.13 | |
| 23 | Jordan Amavi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 42 | 6.14 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 2 | 25 | 7.08 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 33 | 6.01 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 35 | 6.18 | |
| 21 | Romain Faivre | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 16 | 6 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 45 | 5.71 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 1 | 27 | 6.55 | |
| 12 | Luc Zogbe | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 1 | 40 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ