Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montpellier
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montpellier vs Strasbourg hôm nay ngày 03/03/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montpellier vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montpellier vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ibrahima Sissoko
0 - 1 Habib Diarra
Kevin Gameiro
Habib Diarra
Frederic Guilbert
1 - 2 Emanuel Emegha
Emanuel Emegha
Rabby Inzingoula
Jessy Deminguet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 40 | 6.58 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 59 | 49 | 83.05% | 12 | 1 | 86 | 7.62 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 62 | 53 | 85.48% | 5 | 2 | 76 | 6.45 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 49 | 38 | 77.55% | 8 | 1 | 70 | 6.3 | |
| 23 | Yann Karamoh | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 61 | 84.72% | 0 | 5 | 89 | 6.79 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 30 | 24 | 80% | 4 | 4 | 53 | 8.66 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 2 | 75 | 7.03 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 2 | 46 | 6.62 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 2 | 17 | 6.74 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 18 | 6.67 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 42 | 6.44 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 5 | 0 | 87 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin Gameiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 3 | Thomas Delaine | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 5 | 1 | 58 | 6.58 | |
| 2 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.46 | |
| 27 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 55 | 6.63 | |
| 7 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 71 | 6.77 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 13 | Saidou Sow | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 56 | 7.06 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 33 | 7.6 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 8 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 36 | Alaa Bellaarouch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 18 | 47.37% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 55 | 6.92 | |
| 18 | Junior Mwanga | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 36 | 7.28 | |
| 41 | Rabby Inzingoula | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ