Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montpellier
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montpellier vs Strasbourg hôm nay ngày 18/08/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montpellier vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montpellier vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abakar Sylla
Marvin Senaya
Diego Moreira
0 - 1 Habib Diarra
Nordine Kandil
Ismael Doukoure
Karol Fila
Karol Fila
Jeremy Sebas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 20 | 51.28% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 10 | 0 | 69 | 7.4 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 4 | 19 | 7.1 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 5 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 14 | Othmane Maamma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Karl Johan Johnsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 4 | Karol Fila | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 13 | Saidou Sow | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 2 | 75 | 7.1 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 22 | 6.4 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 25 | 18 | 72% | 5 | 1 | 55 | 7.7 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 12 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 21 | Nordine Kandil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 24 | Abakar Sylla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 18 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 7 | Diego Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 76 | 61 | 80.26% | 0 | 2 | 86 | 6.7 | |
| 40 | Jeremy Sebas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 17 | Pape Diong | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 35 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ