Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montpellier
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montpellier vs Toulouse hôm nay ngày 29/10/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montpellier vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montpellier vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Suazo
Frank Magri
Aron Donnum
Niklas Schmidt
Thijs Dallinga
Naatan Skytta
Waren Hakon Christofer Kamanzi
Mamady Alex Bangre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 29 | 7.03 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 33 | 7.08 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 32 | 6.57 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.59 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 28 | 6.92 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 20 | 6.69 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.92 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 24 | 6.69 | |
| 14 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.61 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 14 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 49 | 6.16 | |
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 36 | 6.15 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 1 | 40 | 6.14 | |
| 20 | Niklas Schmidt | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 34 | 32 | 94.12% | 3 | 0 | 46 | 6.44 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 4 | 39 | 6.48 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 54 | 6.39 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 11 | Cesar Gelabert | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 6.43 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 13 | 6.02 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ