Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montreal Impact
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montreal Impact vs Atlanta United hôm nay ngày 10/08/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montreal Impact vs Atlanta United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montreal Impact vs Atlanta United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bernd Duker | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.17 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 34 | 6.85 | |
| 23 | Caden Clark | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 27 | 7.76 | |
| 25 | Dante Sealy | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 30 | 7.42 | |
| 24 | Efrain Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 40 | 6.52 | |
| 5 | Brandan Craig | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 34 | 6.77 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.37 | |
| 22 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 30 | 7.01 | |
| 13 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 29 | 6.29 | |
| 27 | Dawid Bugaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 28 | 6.73 | |
| 31 | Thomas Gillier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 28 | 7.75 | |
| 18 | Gennadiy Synchuk | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 43 | 7.24 | |
| 39 | Yuri Guboglo | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 0 | 46 | 6.83 | |
| 5 | Stian Gregersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 0 | 63 | 6.49 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 53 | 6.31 | |
| 19 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 33 | 5.96 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 2 | 78 | 6.53 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 1 | 59 | 6.54 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 38 | 6.68 | |
| 9 | Saba Lobjanidze | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 6 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 6 | Juan Berrocal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 2 | Ronald Hernandez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 2 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 99 | Bartosz Slisz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 56 | 6.32 | |
| 28 | William Reilly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ