Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montreal Impact
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montreal Impact vs Inter Miami hôm nay ngày 06/07/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montreal Impact vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montreal Impact vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Samuel Piette | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 40 | 6.37 | |
| 10 | Bernd Duker | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 3 | Tom Pearce | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 42 | 6.23 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Forward | 4 | 3 | 4 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 35 | 7.74 | |
| 24 | George Campbell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 5.81 | |
| 40 | Jonathan Sirois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 36 | 6.04 | |
| 23 | Caden Clark | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 33 | 6.06 | |
| 25 | Dante Sealy | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 45 | 6.74 | |
| 5 | Brandan Craig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 1 | 53 | 5.72 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 51 | 5.8 | |
| 22 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 13 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 37 | 5.48 | |
| 27 | Dawid Bugaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 39 | Yuri Guboglo | Defender | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ustari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 47 | 6.98 | |
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 5 | 2 | 4 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 45 | 9.11 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 34 | 7.55 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 57 | 7.03 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 43 | 6.47 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 6.07 | |
| 21 | Tadeo Allende | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 3 | 35 | 8.02 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 38 | 7.88 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 61 | 6.43 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 47 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ