Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montreal Impact 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montreal Impact vs New England Revolution hôm nay ngày 01/06/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montreal Impact vs New England Revolution tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montreal Impact vs New England Revolution hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Samuel Piette | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 54 | 5.89 | |
| 17 | Giacomo Vrioni | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 4.96 | |
| 3 | Tom Pearce | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.79 | |
| 24 | George Campbell | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 2 | 66 | 6.33 | |
| 16 | Joel Waterman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 40 | Jonathan Sirois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 43 | 5.99 | |
| 2 | Jalen Neal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 50 | 6.23 | |
| 23 | Caden Clark | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 6.1 | |
| 25 | Dante Sealy | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 46 | 6.14 | |
| 19 | Nathan Saliba | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 47 | 6.64 | |
| 22 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 2 | 34 | 6.41 | |
| 13 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 1 | 41 | 5.73 | |
| 27 | Dawid Bugaj | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 52 | 6.53 | |
| 39 | Yuri Guboglo | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Maximiliano Urruti Mussa | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Mamadou Fofana | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 57 | 7.26 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 2 | 0 | 69 | 6.65 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.74 | |
| 8 | Matt Polster | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 45 | 6.66 | |
| 17 | Ignatius Kpene Ganago | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 18 | 6.48 | |
| 7 | Tomas Chancalay | Forward | 2 | 2 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 44 | 7.07 | |
| 11 | Luis Mario Diaz Espinoza | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 3 | 50 | 7.02 | |
| 5 | Keegan Hughes | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 1 | 52 | 7.66 | |
| 4 | Tanner Beason | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 54 | 7.15 | |
| 12 | Ilay Feingold | Defender | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 40 | 8.31 | |
| 25 | Peyton Miller | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 38 | 7.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ