Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montreal Impact
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montreal Impact vs New York City FC hôm nay ngày 29/06/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montreal Impact vs New York City FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montreal Impact vs New York City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Samuel Piette | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 35 | 6.83 | |
| 3 | Tom Pearce | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 0 | 34 | 6.67 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 31 | 6.63 | |
| 24 | George Campbell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 49 | 6.87 | |
| 40 | Jonathan Sirois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 36 | 7.29 | |
| 25 | Dante Sealy | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 45 | 7.28 | |
| 5 | Brandan Craig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 1 | 33 | 6.76 | |
| 28 | Jules Anthony Vilsaint | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 6 | 6.55 | |
| 22 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 46 | 8.24 | |
| 13 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 35 | 6.74 | |
| 27 | Dawid Bugaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 35 | Owen Graham-Roache | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 56 | 44 | 78.57% | 2 | 0 | 66 | 6.26 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 65 | 6.31 | |
| 17 | Hannes Wolf | Forward | 3 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 44 | 6.87 | |
| 5 | Birk Risa | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 3 | 48 | 6.48 | |
| 19 | Strahinja Tanasijevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 55 | 6.14 | |
| 8 | Andres Perea | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 54 | 6.03 | |
| 80 | Justin Haak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.23 | |
| 30 | Tomas Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 24 | Tayvon Gray | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 22 | Kevin OToole | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 11 | Julian Fernandez | Forward | 1 | 1 | 3 | 46 | 39 | 84.78% | 4 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 9 | Monsef Bakrar | Forward | 4 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 31 | 5.94 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 32 | Jonathan Shore | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 22 | 6 | |
| 99 | Seymour Garfield Reid | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ