Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Montreal Impact
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montreal Impact vs New York Red Bulls hôm nay ngày 20/06/2024 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montreal Impact vs New York Red Bulls tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montreal Impact vs New York Red Bulls hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 10 | Bernd Duker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 58 | 8.1 | |
| 13 | Mason Toye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 22 | Ruan Gregorio Teixeira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 8 | Dominik Yankov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 25 | Gabriele Corbo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 40 | Jonathan Sirois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 46 | 7.9 | |
| 3 | Enzo Joaquin Sosa Romanuk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 4 | 38 | 7.1 | |
| 7 | Kwadwo Opoku | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 19 | Nathan Saliba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 14 | Sunusi Ibrahim | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 22 | 7.8 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 9 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 14 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Meara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 17 | Cameron Harper | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 5 | 45 | 6.8 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 13 | 1 | 74 | 6.6 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 3 | 69 | 7.2 | |
| 75 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 1 | 57 | 7.5 | |
| 3 | Noah Eile | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 62 | 7 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Tiền vệ công | 4 | 4 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 42 | 7.8 | |
| 11 | Elias Alves | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 48 | Ronald Donkor | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 46 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ