Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monza
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monza vs AC Milan hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monza vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monza vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tijani Reijnders
Alvaro Morata
Rafael Leao
Ruben Loftus Cheek
Davide Calabria
Yunus Musah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 6 | 5.92 | |
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 53 | 5.78 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 6.13 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 14 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 36 | 6.58 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 22 | 5.93 | |
| 30 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 35 | 6.41 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 37 | 5.98 | |
| 80 | Samuele Vignato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Forward | 3 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 43 | 6.77 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 43 | 7.14 | |
| 11 | Christian Pulisic | Forward | 0 | 0 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 4 | 1 | 44 | 6.97 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Forward | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 42 | 6.81 | |
| 19 | Theo Hernandez | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 10 | Rafael Leao | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 17 | Noah Okafor | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 21 | 6.34 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 47 | 6.72 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 55 | 6.49 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 1 | 1 | 75 | 6.99 | |
| 42 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 37 | 100% | 1 | 2 | 48 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ