Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monza
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monza vs AC Milan hôm nay ngày 19/02/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monza vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monza vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rafael Leao
Christian Pulisic
Tijani Reijnders
Luka Jovic Card changed
Luka Jovic
Olivier Giroud
2 - 1 Olivier Giroud
Matteo Gabbia
Yunus Musah
2 - 2 Christian Pulisic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 3 | 25 | 6.87 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 35 | 6.73 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 23 | 7.01 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 6.87 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 30 | 6.96 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.78 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 27 | 7.87 | |
| 23 | Alessandro Sorrentino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.73 | |
| 21 | Valentín Carboni | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 1 | 39 | 6.55 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.63 | |
| 15 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 23 | 5.32 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 38 | 5.86 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 25 | 6.46 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 1 | 40 | 39 | 97.5% | 2 | 1 | 51 | 6.1 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 53 | 5.88 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 3 | 0 | 58 | 5.85 | |
| 17 | Noah Okafor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 5.89 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 53 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ